北疆[běi jiāng] [北 疆]Lưu từKhácTân Cương phía bắc (bắc dãy Thiên Sơn 天山[tiān shān])Chữ trong từ北běiphía bắc疆jiāngbiên giớiTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực边疆biān jiāngHSK 7khu vực biên giới