十堰[shí yàn] [十 堰]Lưu từKhácThập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ BắcChữ trong từ十shímười堰yànđập nướcTừ ghép:十堰市shí yàn shìThập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ BắcTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất十足shí zúHSK 5đầy đủ十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tưTừ cận nghĩa:十堰市shí yàn shìThập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc