十堰市[shí yàn shì] [十 堰 市]Lưu từKhácThập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ BắcChữ trong từ十shímười堰yànđập nước市shìchợTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố十足shí zúHSK 5đầy đủ上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư夜市yè shìHSK 9chợ đêmTừ cận nghĩa:十堰shí yànThập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc