十多亿[shí duō yì] [十 多 亿]Lưu từKháchơn một tỷ; nhiều hơn một tỷChữ trong từ十shímười多duōnhiều亿yì100 triệuTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất十足shí zúHSK 5đầy đủ十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư