十戒[shí jiè] [十 戒]Lưu từKhácmười điều răn (tôn giáo)Chữ trong từ十shímười戒jiècaiTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất十足shí zúHSK 5đầy đủ十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư