十锦[shí jǐn] [十 锦]Lưu từKhácbiến thể của 什锦 (shí jǐn)Chữ trong từ十shímười锦jǐngấmTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất十足shí zúHSK 5đầy đủ十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư