午宴[wǔ yàn] [午 宴]Lưu từKháctiệc trưaChữ trong từ午wǔđịa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ…宴yàn(dạng kết hợp) tiệcTừ cùng chữ:午饭wǔ fànHSK 1bữa trưa午睡wǔ shuìHSK 2ngủ trưa午餐wǔ cānHSK 2bữa trưaTừ cận nghĩa:午餐会wǔ cān huìtiệc trưa