午餐会[wǔ cān huì] [午 餐 会]Lưu từKháctiệc trưaChữ trong từ午wǔđịa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ…餐cānbữa ăn会huìcó thểTừ cùng chữ:午饭wǔ fànHSK 1bữa trưa开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp午睡wǔ shuìHSK 2ngủ trưa午餐wǔ cānHSK 2bữa trưa晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hộiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:午宴wǔ yàntiệc trưa