卖卜[mài bǔ] [卖 卜]Lưu từKháchành nghề bói toánChữ trong từ卖màibán卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toánTừ cùng chữ:卖弄mài nongHSK 8phô trương萝卜luó boHSK 8củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白萝卜 (bái luó bo)占卜zhān bǔHSK 9bói toán