博湖[bó hú] [博 湖]Lưu từKháchuyện Bố Hồ, Baghrash nahiyisi hoặc huyện Bố Hồ trong châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州 (bā yīn guō léng měng gǔ zì zhì zhōu), Tân CươngChữ trong từ博bórộng湖húhồTừ ghép:博湖县bó hú xiànhuyện Bố Hồ, Baghrash nahiyisi hoặc huyện Bố Hồ trong châu tự trị Mô…Từ cùng chữ:博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng博览会bó lǎn huìHSK 5triển lãm博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâu