博蒂[bó dì] [博 蒂]Lưu từKhácbirdie (một gậy dưới chuẩn trong golf)Chữ trong từ博bórộng蒂dìcuống (của quả)Từ cùng chữ:博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng博览会bó lǎn huìHSK 5triển lãm博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâu