卡奴[kǎ nú] [卡 奴]Lưu từKhácnô lệ thẻ tín dụng; người không có khả năng trả nợ thẻ tín dụngChữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp奴núnô lệTừ cùng chữ:卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)