卡榫[kǎ sǔn] [卡 榫]Lưu từKháckhoá chốt; chốt (trên thành phần gài vào vị trí)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp榫sǔn(thủ công mộc) mộngTừ cùng chữ:卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)