卢瑟福[lú sè fú] [卢 瑟 福]Lưu từKhácRutherford (tên); Ernest Rutherford (1871-1937), nhà vật lý hạt nhân người New Zealand thời kỳ đầuChữ trong từ卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạo瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây福fúphúcTừ cùng chữ:幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc祝福zhù fúHSK 4lời chúc造福zào fúHSK 9mang lại lợi ích