卦辞[guà cí] [卦 辞]Lưu từKhácgiải quẻ bóiChữ trong từ卦guàsơ đồ bói toán辞cítừ chứcTừ cùng chữ:告辞gào cíHSK 7nói lời tạm biệt推辞tuī cíHSK 9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)致辞zhì cíHSK 9phát biểu言辞yán cíHSK 9lời nói