卵模[luǎn mó] [卵 模]Lưu từKhácootype (nơi hình thành trứng trong sinh học sán lá)Chữ trong từ卵luǎntrứng模móbắt chướcTừ cùng chữ:规模guī móHSK 4quy mô大规模dà guī móHSK 4quy mô lớn楷模kǎi móHSK 8hình mẫu