卵母细胞[luǎn mǔ xì bāo] [卵 母 细 胞]Lưu từKhác(biology) tế bào trứng; noãn bàoChữ trong từ卵luǎntrứng母mǔmẹ细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thaiTừ cùng chữ:同胞tóng bāoHSK 6cùng cha mẹ细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)