卵泡[luǎn pāo] [卵 泡]Lưu từKhácnang trứng; cách phát âm ở Đài Loan: [luǎn pào]Chữ trong từ卵luǎntrứng泡pàobong bóngTừ cùng chữ:灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn气泡qì pàoHSK 8bong bóng浸泡jìn pàoHSK 8ngâm