卵黄[luǎn huáng] [卵 黄]Lưu từKháclòng đỏ trứngChữ trong từ卵luǎntrứng黄huángmàu vàngTừ ghép:卵黄囊luǎn huáng nángtúi noãn hoàng (tế bào ngoại bì gắn kết thai với tử cung trước khi p…卵黄管luǎn huáng guǎnống noãn hoàng卵黄腺luǎn huáng xiàntuyến noãn hoàng总卵黄管zǒng luǎn huáng guǎnống dẫn noãn hoàng chungTừ cận nghĩa:蛋黄dàn huánglòng đỏ trứng