总卵黄管[zǒng luǎn huáng guǎn] [总 卵 黄 管]Lưu từKhácống dẫn noãn hoàng chungChữ trong từ总zǒngtổng thể卵luǎntrứng黄huángmàu vàng管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)主管zhǔ guǎnHSK 5phụ tráchXem thêm (3)