卷帙浩繁[juàn zhì hào fán] [卷 帙 浩 繁]Lưu từKhácmột lượng lớn (sách và giấy tờ)Chữ trong từ卷juǎncuộn帙zhìbiến thể của 帙 (zhì)浩hàoto lớn繁fánphức tạpTừ cùng chữ:频繁pín fánHSK 5thường xuyên卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thi