卷轴[juàn zhóu] [卷 轴]Lưu từKháctrục cuốn (sách hoặc tranh)Chữ trong từ卷juǎncuộn轴zhóutrụcTừ cùng chữ:车轴chē zhóuHSK 7trục xe卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thi