卷饼[juǎn bǐng] [卷 饼]Lưu từKhácbánh cuộn; bánh cuộn tròn; bánh turnover (bánh ngọt)Chữ trong từ卷juǎncuộn饼bǐngbánh tròn dẹtTừ ghép:墨西哥卷饼mò xī gē juǎn bǐngtacoTừ cùng chữ:月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thi