墨西哥卷饼[mò xī gē juǎn bǐng] [墨 西 哥 卷 饼]Lưu từKháctaco; burritoChữ trong từ墨mòthỏi mực西xīphương Tây哥gēanh trai卷juǎncuộn饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)墨水mò shuǐHSK 6mực墨水儿mò shuǐ rHSK 6biến thể er hoá của 墨水 (mò shuǐ)