卸妆[xiè zhuāng] [卸 妆]Lưu từKháctẩy trang; (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sứcChữ trong từ卸xièdỡ妆zhuāng(phụ nữ) trang điểmTừ cùng chữ:化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm嫁妆jià zhuangHSK 8của hồi mônTừ cận nghĩa:漂白piǎo báitẩy trắng