厂史[chǎng shǐ] [厂 史]Lưu từKháclịch sử nhà máyChữ trong từ厂chǎngnhà máy史shǐlịch sửTừ cùng chữ:历史lì shǐHSK 4lịch sử厂长chǎng zhǎngHSK 5giám đốc nhà máy厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất厂家chǎng jiāHSK 7nhà máy