厨娘[chú niáng] [厨 娘]Lưu từKhácnữ đầu bếpChữ trong từ厨chúbiến thể cũ của 厨 (chú)娘niángmẹTừ cùng chữ:姑娘gū niangHSK 3cô gái新娘xīn niángHSK 4cô dâu厨房chú fángHSK 5nhà bếp厨师chú shīHSK 6đầu bếp