及笄[jí jī] [及 笄]Lưu từKhácđến tuổi kết hôn (sinh nhật thứ mười lăm của bé gái)Chữ trong từ及jívà笄jī15 tuổiTừ cùng chữ:及时jí shíHSK 3kịp thời及格jí géHSK 4đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra及其jí qíHSK 7(liên từ nối hai danh từ) và của...及早jí zǎoHSK 7càng sớm càng tốt