叛逃[pàn táo] [叛 逃]Lưu từKhácđào ngũChữ trong từ叛pànphản bội逃táotrốn thoátTừ cùng chữ:叛逆pàn nìHSK 8nổi loạnTừ cận nghĩa:叛变pàn biànđào ngũ投诚tóu chéngđào ngũ离贰lí èrđào ngũ