投诚[tóu chéng] [投 诚]Lưu từKhácđào ngũ; đầu hàng; chấp nhận thua cuộcChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)诚chéng(hình thức bó buộc) chân thànhTừ cùng chữ:投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư真诚zhēn chéngHSK 5thành thật投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xa投票tóu piàoHSK 6bỏ phiếu虔诚qián chéngHSK 8mộ đạo坦诚tǎn chéngHSK 9thẳng thắn忠诚zhōng chéngHSK 9trung thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:叛变pàn biànđào ngũ叛逃pàn táođào ngũ离贰lí èrđào ngũ