叛变[pàn biàn] [叛 变]Lưu từKhácđào ngũ; phản bội; nổi loạnChữ trong từ叛pànphản bội变biànthay đổiTừ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi哗变huá biànHSK 7binh biến叛逆pàn nìHSK 8nổi loạn演变yǎn biànHSK 9diễn biến一成不变yī chéng bù biànHSK 9(thành ngữ) bất biếnTừ cận nghĩa:叛逃pàn táođào ngũ投诚tóu chéngđào ngũ离贰lí èrđào ngũ