离贰[lí èr] [离 贰]Lưu từKhácđào ngũ; không trung thànhChữ trong từ离lírời khỏi贰èrhai (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng)Từ cùng chữ:离开lí kāiHSK 2rời khỏi离婚lí hūnHSK 3ly hôn离不开lí bu kāiHSK 4không thể tách rời离奇lí qíHSK 8kỳ lạ离职lí zhíHSK 8rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)离谱儿lí pǔrHSK 8biến thể er hoá của 离谱 (lí pǔ)Từ cận nghĩa:叛变pàn biànđào ngũ叛逃pàn táođào ngũ投诚tóu chéngđào ngũ