离谱儿【離譜兒】
[lí pǔr] [离 谱 儿]
biến thể er hoá của 离谱 (lí pǔ)
指言行脱离常规或不切实际。
这家店的价格也太离谱儿了,一杯咖啡要一百块钱。
zhè jiā diàn de jià gé yě tài lí pǔ r le, yì bēi kā fēi yào yì bǎi kuài qián.Giá cả của quán này thật quá đáng, một ly cà phê mà tới một trăm tệ.
[lí pǔr] [离 谱 儿]
biến thể er hoá của 离谱 (lí pǔ)
指言行脱离常规或不切实际。
这家店的价格也太离谱儿了,一杯咖啡要一百块钱。
zhè jiā diàn de jià gé yě tài lí pǔ r le, yì bēi kā fēi yào yì bǎi kuài qián.Giá cả của quán này thật quá đáng, một ly cà phê mà tới một trăm tệ.