叠纸[dié zhǐ] [叠 纸]Lưu từKhácgấp giấy; nghệ thuật xếp giấy origamiChữ trong từ叠diégấp纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo图纸tú zhǐHSK 9bản vẽTừ cận nghĩa:折纸zhé zhǐgấp giấy (làm đồ thủ công origami)