折纸[zhé zhǐ] [折 纸]Lưu từKhácgấp giấy (làm đồ thủ công origami); origamiChữ trong từ折zhébẻ纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo图纸tú zhǐHSK 9bản vẽ折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạ折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu折磨zhé móHSK 9hành hạ折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)