叨叨[dāo dao] [叨 叨]Lưu từKháclải nhải; chiếm hết phần nóiChữ trong từ叨dāolắm lời叨dāolắm lờiTừ ghép:劳劳叨叨láo lao dāo dāobiến thể của 唠唠叨叨 (láo lao dāo dāo)唠唠叨叨láo lao dāo dāolảm nhảm忙忙叨叨máng mang dāo dāomột cách bận rộn và vội vã絮絮叨叨xù xu dāo dāodài dòngTừ cùng chữ:唠叨láo daoHSK 8lải nhải絮叨xù daoHSK 9dài dòngTừ cận nghĩa:唠叨láo daoHSK 8lải nhải碎碎念suì suì niànlải nhải