劳劳叨叨[láo lao dāo dāo] [劳 劳 叨 叨]Lưu từKhácbiến thể của 唠唠叨叨 (láo lao dāo dāo)Chữ trong từ劳láolao động劳láolao động叨dāolắm lời叨dāolắm lờiTừ cùng chữ:劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn劳务láo wùHSK 8dịch vụ (công việc làm để kiếm tiền)劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi唠叨láo daoHSK 8lải nhải劳动力láo dòng lìHSK 8lực lượng lao động絮叨xù daoHSK 9dài dòng