叫嚣[jiào xiāo] [叫 嚣]Lưu từKhácla óChữ trong từ叫jiàokêu嚣xiāoầm ĩTừ cùng chữ:叫作jiào zuòHSK 2gọi叫好jiào hǎoHSK 8vỗ tay khen ngợi叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…Từ cận nghĩa:发嘘声fā xū shēngla ó (như biểu hiện không hài lòng)