发嘘声[fā xū shēng] [发 嘘 声]Lưu từKhácla ó (như biểu hiện không hài lòng)Chữ trong từ发fāgửi đi嘘xūthở ra chậm声shēngâm thanhTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểuXem thêm (3)