叫驴[jiào lǘ] [叫 驴]Lưu từKhác(thân mật) lừa đựcChữ trong từ叫jiàokêu驴lǘcon lừaTừ cùng chữ:叫作jiào zuòHSK 2gọi叫好jiào hǎoHSK 8vỗ tay khen ngợi叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…