召陵[shào líng] [召 陵]Lưu từKhácquận Shaoling của thành phố Luohe 漯河市 (luò hé shì), Hà NamChữ trong từ召zhàotriệu tập陵línggòTừ ghép:召陵区shào líng qūquận Shaoling của thành phố Luohe 漯河市 (luò hé shì), Hà NamTừ cùng chữ:召开zhào kāiHSK 4triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)丘陵qiū língHSK 8đồi núi召集zhào jíHSK 9triệu tậpTừ cận nghĩa:召陵区shào líng qūquận Shaoling của thành phố Luohe 漯河市 (luò hé shì), Hà Nam