叶酸[yè suān] [叶 酸]Lưu từKhácaxit folicChữ trong từ叶yèlá酸suānchuaTừ cùng chữ:叶子yè ziHSK 4lá (Lượng từ: 片[piàn])心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót