司康[sī kāng] [司 康]Lưu từKhácbánh nướng (từ mượn)Chữ trong từ司sīphụ trách康kāngkhỏe mạnhTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe司机sī jīHSK 2tài xế司长sī zhǎngHSK 6vụ trưởng司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy司法sī fǎHSK 9tư pháp小康xiǎo kāngHSK 9khá giả司空见惯sī kōng jiàn guànHSK 9chuyện thường gặp (thành ngữ)