吆呼[yāo hū] [吆 呼]Lưu từKháchét (mệnh lệnh)Chữ trong từ吆yāohét呼hūgọiTừ cùng chữ:招呼zhāo huHSK 4gọi欢呼huān hūHSK 7cổ vũ cho称呼chēng huHSK 7gọi打招呼dǎ zhāo huHSK 7chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động