吉他谱[jí tā pǔ] [吉 他 谱]Lưu từKhácbản tab guitarChữ trong từ吉jímay mắn他tāanh ấy谱pǔbiểu đồTừ cùng chữ:乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắn吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)吉普jí pǔHSK 7thương hiệu xe Jeep吉祥物jí xiáng wùHSK 7linh vật