吉里巴斯[jí lǐ bā sī] [吉 里 巴 斯]Lưu từKhácKiribati (trước đây là Quần đảo Gilbert) (Đài Loan)Chữ trong từ吉jímay mắn里lǐlót巴bākhao khát斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắn吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)吉普jí pǔHSK 7thương hiệu xe Jeep吉祥物jí xiáng wùHSK 7linh vật