吊卷[diào juàn] [吊 卷]Lưu từKháctra cứu hồ sơ lưu trữChữ trong từ吊diàotreo卷juǎncuộnTừ cùng chữ:试卷shì juànHSK 4bài thi吊销diào xiāoHSK 7thu hồi问卷wèn juànHSK 9bảng câu hỏi