吊杆[diào gān] [吊 杆]Lưu từKháccần treo (tức là thanh ngang để treo đồ)Chữ trong từ吊diàotreo杆gāngậyTừ cùng chữ:杠杆gàng gǎnHSK 6đòn bẩy吊销diào xiāoHSK 7thu hồi栏杆lán gānHSK 8lan can