吊颈[diào jǐng] [吊 颈]Lưu từKháctự treo cổChữ trong từ吊diàotreo颈jǐngcổTừ cùng chữ:吊销diào xiāoHSK 7thu hồi瓶颈píng jǐngHSK 8cổ chaiTừ cận nghĩa:上吊shàng diàotự treo cổ投缳tóu huántự treo cổ缢颈yì jǐngtự treo cổ自缢zì yìtự treo cổ投缳自缢tóu huán zì yìtự treo cổ (thành ngữ)