上吊
[shàng diào] [上 吊]
tự treo cổ
天花板上吊着一盏精致华丽的水晶灯。
tiān huā bǎn shàng diào zhe yì zhǎn jīng zhì huá lì de shuǐ jīng dēng.Trên trần nhà treo một chiếc đèn chùm pha lê tinh xảo, tráng lệ.
[shàng diào] [上 吊]
tự treo cổ
天花板上吊着一盏精致华丽的水晶灯。
tiān huā bǎn shàng diào zhe yì zhǎn jīng zhì huá lì de shuǐ jīng dēng.Trên trần nhà treo một chiếc đèn chùm pha lê tinh xảo, tráng lệ.